Cách chuẩn đoán bàn chân khoèo ở trẻ sơ sinh: Góc nhìn y khoa chuyên sâu
Bàn chân khoèo bẩm sinh là dị tật phổ biến ở trẻ sơ sinh, ảnh hưởng vận động. Bài viết phân tích chi tiết cơ chế bệnh sinh, dấu hiệu lâm sàng, công cụ chuẩn đoán y học và dịch tễ tại Việt Nam - giúp phát hiện sớm và can thiệp hiệu quả.
1. Tổng quan và số liệu tại Việt Nam

Bàn chân khoèo bẩm sinh (Congenital Talipes Equinovarus – CTEV) là dị tật chi dưới thường gặp: chân trẻ xoay vào trong, gập xuống và cong vòm. Thống kê toàn cầu cho thấy tỉ lệ khoảng 1-4/1.000 trẻ sinh sống, phổ biến hơn ở bé trai.
Tại Việt Nam, theo dữ liệu từ các bệnh viện như Đa khoa Tâm Anh TP.HCM, mỗi tuần có khoảng 10 trẻ đến khám bàn chân khoèo. Một nghiên cứu dịch tễ tại miền Nam ước tính tỉ lệ tại Viêt Nam là khoảng 1/1.000 trẻ sinh sống.
Đáng lưu ý, khoảng 50-60% trường hợp trẻ mắc bàn chân khoèo bị cả hai chân.
2. Nguyên tắc và công cụ chuẩn đoán bàn chân khoèo bẩm sinh
2.1. Nguyên tắc lâm sàng
- Khám lâm sàng ngay sau khi sinh để phát hiện dấu hiệu bất thường (CAVE).
- Xác định biến dạng cố định hay chỉ là tư thế sai của thai nhi.
- Sử dụng các thang điểm chuyên biệt để phân loại mức độ.
2.2. Các công cụ chuẩn đoán hỗ trợ
Ngoài thăm khám lâm sàng, các công cụ chuẩn đoán đóng vai trò quan trọng trong việc xác định mức độ biến dạng, theo dõi tiến triển và lập kế hoạch điều trị cho trẻ bị bàn chân khoèo.
a. Các thang điểm lâm sàng chuyên biệt
Pirani Score
- Gồm 6 tiêu chí đánh giá (3 phần sau gót, 3 phần giữa bàn chân).
- Mỗi tiêu trí chấm từ 0-1 điểm -> Tổng điểm từ 0 đến 6.
- Điểm càng cao -> biến dạng càng nặng.
- Theo Pirani et al. (1962), đây là thang điểm có độ tin cậy liên quan chặt chẽ đến số lần bó bột cần thiết trong Ponseti.
- Ở Việt Nam thang điểm Pirani được áp dụng phổ biến tại các khoa Chấn thương Chỉnh hình
Dimeglio Score
- Phân loại bàn chân khoèo dựa trên 4 dấu hiệu chính (equines, varus, rotation, adduction) và 4 dấu hiệu phụ (nếp gấp da, teo cơ bắp chân, độ cứng, phản ứng khi nắn).
- Điểm từ 0–20, chia 4 độ từ nhẹ → nặng.
- Ưu điểm: phản ánh được mức độ cứng của bàn chân.
- Nhược điểm: phức tạp hơn Pirani, ít được áp dụng rộng rãi ở tuyến cơ sở.
b. Chuẩn đoán hình ảnh
Siêu âm thai kỳ
- Có thể phát hiện bàn chân khoèo từ tuần thai thứ 17–24.
- Độ chính xác khoảng 70–80% tùy theo tay nghề bác sĩ và chất lượng máy siêu âm.
- Nghiên cứu tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương cho thấy, siêu âm 3D/4D giúp phân biệt rõ bàn chân khoèo thật và tư thế thai nhi bất thường.
X-quang bàn chân

- Thường chỉ áp dụng sau vài tháng tuổi (xương bắt đầu cốt hóa).
- Giúp đánh giá trục xương gót, xương sên và khớp sên – thuyền.
- Hữu ích trong trường hợp cần loại trừ các dị tật xương khác đi kèm.
MRI (Cộng hưởng từ)
- Ít dùng trong chẩn đoán thường quy, chủ yếu dành cho các ca phức tạp hoặc cần lên kế hoạch phẫu thuật.
- Ưu điểm: hiển thị rõ cấu trúc mô mềm, gân và dây chằng.
- Nhược điểm: chi phí cao, không phù hợp cho sàng lọc đại trà.
Test lâm sàng bổ sung
Heel Bisector Test: Đường dọc từ gót chân thường đi qua ngón 2–3 ở trẻ bình thường, nhưng ở trẻ khoèo thường lệch sang ngón 4–5. Đây là test đơn giản, có độ nhạy >90% trong sàng lọc ban đầu.
Như vậy, việc kết hợp Pirani score (theo dõi tiến triển) + Siêu âm (phát hiện sớm trước sinh) + X-quang/MRI (đánh giá cấu trúc xương – mô mềm) sẽ giúp chẩn đoán bàn chân khoèo chính xác và toàn diện nhất.
3. Dấu hiệu lâm sàng đặc hiệu với dẫn chứng y khoa
3.1. Dấu hiệu hình thái (CAVE)

- Cavus: lòng bàn chân cong sâu.
- Adduction: bàn chân xoay trong.
- Varus: gót nghiêng vào trong.
- Equinus: mũi chân chúc xuống.
Theo Dobbs & Gurnett (2009), 98% trẻ chân khoèo có co rút gân Achilles; hơn 80% gặp teo bắp chân khi lớn.
3.2. Dấu hiệu chức năng
- Khó nắn chỉnh thụ động.
- Heel bisector test lệch sang ngón 4–5.
- Pirani/Dimeglio: phân độ, theo dõi hiệu quả điều trị.
4. Phân biệt với các dị tật khác
| Đặc điểm | Chân khoèo bẩm sinh | Bàn chân vẹo tư thế | Bàn chân bẹt bẩm sinh |
| Nguyên nhân | Bẩm sinh, di truyền, bất thường xương | Tư thế thai nhi | Thiếu vòm bàn chân |
| Tính chất biến dạng | Cố định, khó chỉnh | Mềm, dễ nắn lại | Không cố định |
| Dấu hiệu hình thái | Bộ tứ CAVE rõ rệt | Không co rút gân | Vòm phẳng rõ khi đứng |
| Can thiệp | Cần (Ponseti/nẹp/phẫu thuật) | Thường không cần | Thường điều chỉnh nhẹ nhàng |
5. Ý nghĩa chuẩn đoán sớm
Phát hiện sớm: Trẻ sơ sinh có hệ cơ – xương mềm dẻo, dễ chỉnh hình. Chẩn đoán và can thiệp sớm (trong vài tuần đầu) giúp 90–95% trẻ đạt hiệu quả điều trị gần như hoàn chỉnh với phương pháp Ponseti.
Hạn chế biến chứng: Nếu bỏ lỡ thời điểm vàng, bàn chân khoèo có thể dẫn tới biến dạng khớp gối, hông, cột sống và hạn chế khả năng vận động suốt đời.
Ý nghĩa khoa học: Kết hợp thăm khám lâm sàng, thang điểm chuyên biệt và hình ảnh học không chỉ giúp phân loại chính xác mức độ mà còn tối ưu hóa lựa chọn phương pháp điều trị.
Kết luận: Bàn chân khoèo bẩm sinh là dị tật phổ biến nhưng có thể điều trị thành công nếu được chẩn đoán và can thiệp đúng thời điểm. Với tỉ lệ 1/1.000 trẻ tại Việt Nam, việc nâng cao nhận thức cho cha mẹ và đào tạo chuyên môn cho bác sĩ sơ sinh – nhi khoa đóng vai trò quyết định.